Bài 1
20 từXin chào!
Chào hỏi, giới thiệu tên và làm quen.
Xem từ vựng bài học
爱àiyêu
八bātám
爸爸bàbabố
杯子bēizicốc
北京BěijīngBắc Kinh
本běnquyển (lượng từ)
不客气bú kèqikhông có gì
不bùkhông
菜càimón ăn; rau
茶chátrà
吃chīăn
出租车chūzūchētaxi
打电话dǎ diànhuàgọi điện thoại
大dàto; lớn
的detrợ từ sở hữu
点diǎngiờ; điểm
电脑diànnǎomáy tính
电视diànshìtivi
电影diànyǐngphim
东西dōngxiđồ vật